Thuốc ROVAGI 3 M.IU là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm macrolide, được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với spiramycin.
Thuốc này có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, da, sinh dục. Ngoài ra, ROVAGI 3 M.IU còn được sử dụng để dự phòng viêm màng não do Meningococcus khi có chống chỉ định với rifampicin và để dự phòng chứng nhiễm Toxoplasma bẩm sinh trong thời kỳ mang thai.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, cách sử dụng ROVAGI 3 M.IU, các chống chỉ định, Tác dụng phụ, tương tác thuốc, và những Lưu ý cần thiết khi sử dụng thuốc.
Hơn nữa, bài viết sẽ đi sâu vào cơ chế tác dụng, đặc tính dược động học của spiramycin, giúp bạn hiểu rõ hơn về hoạt chất chính trong ROVAGI 3 M.IU.
Thành phần ROVAGI 3 M.IU
| Thành phần cho 1 viên nén bao phim |
Hàm lượng |
| Spiramycin |
3 M.IU |
| Tá dược vừa đủ 1 viên |
Chỉ định Thuốc ROVAGI 3 M.IU
-
Điều trị các nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Spiramycin : nhiễm khuẩn da, xương, tai, mũi, họng, phế quản, phổi và đường sinh dục (đặc biệt tuyến tiền liệt).
-
Dự phòng viêm màng não.
-
Dự phòng tái phát thấp khớp cấp tính ở người dị ứng với Penicillin.
-
Bệnh do Toxoplasma ở phụ nữ mang thai.
Các đặc tính dược lực học của Spiramycin
Spiramycin là kháng sinh nhóm macrolide có phổ kháng khuẩn tương tự phổ kháng khuẩn của erythromycin và clindamycin. Thuốc có tác dụng kìm khuẩn trên vi khuẩn đang phân chia tế bào. Ở các nồng độ trong huyết thanh, thuốc có tác dụng kìm khuẩn, nhưng khi đạt nồng độ ở mô thuốc có thể diệt khuẩn.
Cơ chế tác dụng
Cơ chế tác dụng của spiramycin là tác dụng trên các tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn và ngăn cản vi khuẩn tổng hợp protein. Việc ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn dẫn đến sự gián đoạn quá trình sinh trưởng và phát triển, cuối cùng là làm chết tế bào vi khuẩn.
Phổ kháng khuẩn
- Spiramycin có tác dụng kháng các chủng Gram dương, các chủng Coccus như Staphylococcus, Pneumococcus, Meningo-coccus, phần lớn chủng Gonococcus, 75% chủng Streptococcus, và Enterococcus. Các chủng Bordetella pertussis, Corynebacteria, Chlamydia, Actinomyces, một số chủng Mycoplasma và Toxoplasma cũng nhạy cảm với spiramycin.
- Spiramycin không có tác dụng với các vi khuẩn đường ruột gram âm.
- Các chủng kháng Erythromycin đôi lúc vẫn còn nhạy cảm với Spiramycin.
Đặc tính dược động học của Spiramycin
Hấp thu
Spiramycin được hấp thu nhanh nhưng không hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sau khi uống, thuốc được hấp thu khoảng 20 – 50% liều sử dụng và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 2 – 4 giờ. Thức ăn làm giảm khoảng 70% nồng độ tối đa của thuốc trong huyết thanh và làm cho thời gian đạt đỉnh chậm 2 giờ. Nồng độ đỉnh trong máu sau liều đơn có thể duy trì được 4 – 6 giờ.
Phân bố
Spiramycin phân bố rộng khắp cơ thể, đạt nồng độ cao trong phổi, amidan, phế quản và các xoang. Spiramycin ít xâm nhập vào dịch não tủy. Nửa đời phân bố ngắn (10,2 ± 3,72 phút).
Thải trừ
Nửa đời thải trừ trung bình là 5 – 8 giờ. Thuốc thải trừ chủ yếu ở mật. Nồng độ thuốc trong mật lớn gấp 15 – 40 lần nồng độ trong huyết thanh. Sau 36 giờ chỉ có khoảng 2% tổng liều uống tìm thấy trong nước tiểu.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng
- Điều trị nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với Spiramycin:
- Người lớn: Uống 1/2 viên đến 1 viên/lần x 2 – 3 lần/ngày.
- Ðiều trị dự phòng viêm màng não do các chủng Meningococcus:
- Người lớn: Uống 1 viên/lần x 2 lần/ngày (khoảng cách giữa 2 lần là 12 giờ) x 5 ngày.
- Dự phòng nhiễm Toxoplasma bẩm sinh trong thời kỳ mang thai:
- Uống 3 viên/ngày, chia làm nhiều lần uống trong 3 tuần, cứ cách 2 tuần lại cho liều nhắc lại.
Cách dùng
Lưu ý: Viên Rovagi 3 M. IU không thích hợp để dùng cho trẻ em.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Dạng bào chế: Viên nén
Quy cách: Hộp 2 vỉ x 5 viên.
Làm gì khi uống sai liều dùng
Quá liều
Quên 1 liều
- Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo lịch trình.
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
Tác dụng phụ
ROVAGI 3 M.IU có thể gây ra một số Tác dụng phụ, thường nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, cũng có thể gặp phải những Tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tác dụng phụ thường gặp
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu.
- Toàn thân: Mệt mỏi, chảy máu cam, đổ mồ hôi, cảm giác đè ép ngực.
Tác dụng phụ ít gặp
- Tiêu hóa: Viêm kết tràng cấp.
- Da: Ban da, ngoại ban, mày đay.
Tác dụng phụ hiếm gặp
- Toàn thân: Phản ứng phản vệ, bội nhiễm do dùng dài ngày thuốc uống spiramycin.
Lưu ý:
- Nếu bạn gặp phải bất kỳ Tác dụng phụ nào, đặc biệt là những Tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy báo cáo với bác sĩ ngay lập tức.
- Không tự ý ngừng sử dụng thuốc khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng Thuốc ROVAGI 3 M.IU
- Rối loạn chức năng gan: Thận trọng với người bệnh rối loạn chức năng gan, vì thuốc có thể gây độc gan.
- Suy thận: Spiramycin được thải trừ chủ yếu qua mật, do đó, bệnh nhân suy thận có thể không cần phải điều chỉnh liều. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng bệnh nhân kỹ càng trong quá trình điều trị để điều chỉnh liều lượng phù hợp nếu cần thiết.
Lưu ý
Chống chỉ định
Không sử dụng ROVAGI 3 M.IU trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm với Spiramycin hoặc Erythromycin.
Tương tác thuốc
ROVAGI 3 M.IU có thể tương tác với một số loại thuốc khác, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ Tác dụng phụ. Hãy báo cáo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và các loại thảo dược.
Tương tác chính
- Thuốc uống ngừa thai: Dùng Spiramycin đồng thời với thuốc uống ngừa thai sẽ làm mất tác dụng phòng ngừa thụ thai. Nên sử dụng các phương pháp tránh thai khác trong thời gian điều trị.
- Thuốc chống đông máu: Spiramycin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với thuốc chống đông máu. Bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh nhân và điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp.
- Thuốc kháng nấm Azole: Spiramycin có thể làm tăng nồng độ thuốc kháng nấm Azole trong máu, tăng nguy cơ Tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng bệnh nhân và điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp.
Tương tác khác
- Thuốc kháng sinh macrolide khác: Sử dụng ROVAGI 3 M.IU đồng thời với các thuốc kháng sinh macrolide khác có thể làm tăng nguy cơ Tác dụng phụ.
- Thuốc chống loạn nhịp tim: Spiramycin có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim khi dùng chung với thuốc chống loạn nhịp tim.
- Thuốc ức chế miễn dịch: Spiramycin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ức chế miễn dịch.
Sử dụng cho người lái xe và vận hành máy mọc
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Thời kỳ mang thai: Spiramycin đi qua nhau thai, nhưng nồng độ thuốc trong máu thai nhi thấp hơn trong máu người mẹ. Spiramycin không gây tai biến khi dùng cho người đang mang thai.
-
Thời kỳ cho con bú: Spiramycin bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ cao. Nên ngừng cho con bú khi đang dùng thuốc.
Thuốc ROVAGI 3 M.IU giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
- Giá của thuốc ROVAGI 3 M.IU có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà thuốc hoặc bệnh viện.
- Bạn có thể mua thuốc ROVAGI 3 M.IU tại các nhà thuốc hoặc bệnh viện trên toàn quốc.
Kết luận
Thuốc ROVAGI 3 M.IU là một loại thuốc kháng sinh hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm với spiramycin.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, dùng đường uống.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, bạn cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, sử dụng thuốc đúng liều lượng, thời gian và cách dùng. Hãy báo cáo với bác sĩ về mọi Tác dụng phụ gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ. Hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn và kê đơn chính xác.