Myburol 15 là một loại thuốc phổ biến trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp, đặc biệt trong các trường hợp viêm phế quản, hen phế quản và các chứng tắc nghẽn phế quản.
Với thành phần chính gồm Ambroxol hydroclorid và Clenbuterol hydroclorid, thuốc mang lại hiệu quả làm giảm tình trạng dịch tiết đờm đặc, đồng thời giãn các cơ trơn phế quản, giúp người bệnh dễ thở hơn.
Việc hiểu rõ về Thuốc Myburol 15 từ thành phần, chỉ định đến cách dùng sẽ giúp người dùng sử dụng an toàn và đạt hiệu quả tối ưu nhất.
Giới thiệu chung Thuốc Myburol 15
Thuốc Myburol 15 là thuốc gì?
Myburol 15 là thuốc chứa đồng thời Ambroxol hydroclorid và Clenbuterol hydroclorid. Ambroxol là hoạt chất long đờm, giúp làm loãng dịch tiết trong phế quản, dễ bài tiết hơn, từ đó giảm tắc nghẽn và cổ họng thông thoáng.
Trong khi đó, Clenbuterol lại đóng vai trò giãn cơ trơn đường hô hấp, giúp giảm co thắt, dễ thở hơn trong các cơn hen và tắc nghẽn khí quản.
Sự kết hợp này mang lại hiệu quả toàn diện trong điều trị các bệnh lý cấp và mạn tính của đường hô hấp.
Chất tá dược trong thuốc vừa đủ 10ml đảm bảo thuốc có dạng siro dễ uống, phù hợp sử dụng hàng ngày, đồng thời giữ được độ ổn định và phát huy tác dụng tối đa của các hoạt chất.
Hiện nay, Myburol 15 được ưa chuộng trong điều trị các bệnh về đường hô hấp do tính an toàn và hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.
Lưu ý trước khi sử dụng
Trước khi bắt đầu dùng Myburol 15, người dùng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với Ambroxol hoặc Clenbuterol.
Không dùng thuốc cho những bệnh nhân mắc bệnh cường giáp nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc các bệnh tim mạch nặng. Ngoài ra, cần thận trọng khi dùng thuốc cho những người có bệnh về huyết áp cao, đái tháo đường, hoặc đang sử dụng các thuốc khác có chứa hoạt chất giãn phế quản nhằm tránh tương tác không mong muốn.
Thậm chí, trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú, việc sử dụng Myburol 15 phải qua sự tư vấn của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé, tránh các tác dụng phụ không mong muốn.
Người dùng cần tuân thủ đúng hướng dẫn, không tự ý tăng liều hoặc dùng quá thời gian quy định, để đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa và hạn chế các rủi ro có thể xảy ra.
Thành phần Thuốc Myburol 15
| Thành phần |
| Ambroxol hydroclorid |
15mg |
| Clenbuterol hydroclorid |
0.01mg |
| Tá dược vừa đủ |
Chỉ Định Thuốc Myburol 15
Myburol 15 được chỉ định trong các trường hợp viêm phế quản cấp và mạn, đặc biệt khi xuất hiện tình trạng đờm dày đặc, khó khạc, kết hợp với các triệu chứng như khó thở, ho dai dẳng, tắc nghẽn khí quản hoặc hen phế quản.
Thuốc còn phù hợp trong việc hỗ trợ điều trị các cơn hen cấp, giúp mở rộng khí quản, giảm co thắt, giảm thiểu nguy cơ tái phát tắc nghẽn đường thở.
Đối tượng sử dụng Thuốc Myburol 15
Myburol 15 phù hợp cho nhiều đối tượng, từ trẻ nhỏ đến người lớn, mắc các bệnh về đường hô hấp có liên quan đến đờm dày và co thắt khí quản.
Bệnh nhân bị viêm phế quản, hen phế quản, khí phế thủng, tắc nghẽn đường thở hoặc các bệnh mãn tính cần hỗ trợ làm giảm đờm và giãn khí quản đều có thể sử dụng thuốc.
Cách dùng & Liều dùng Thuốc Myburol 15
Liều dùng Thuốc Myburol 15
Liều dùng của Myburol 15 đã được xác định dựa trên nghiên cứu y học, phù hợp với từng mức độ bệnh và đặc điểm sinh lý của từng nhóm đối tượng.
- Người lớn và trẻ > 12 tuổi: 3 - 4 muỗng cà phê (15 - 20ml) x 2 - 3 lần/ngày, điều chỉnh theo mức độ nghiêm trọng của bệnh.
- Trẻ 6 - 12 tuổi (22 - 35 kg): 3 muỗng cà phê (15ml) x 2 lần/ngày.
- Trẻ 4 - 6 tuổi (16 - 22 kg): 2 muỗng cà phê (10ml) x 2 lần/ngày.
- Trẻ 2 - 4 tuổi (12 - 16 kg): 3/2 muỗng cà phê (7,5ml) x 2 lần/ngày.
- Trẻ 8 - 24 tháng (8 - 12 kg): 1 muỗng cà phê (5ml) x 2 lần/ngày.
- Trẻ sơ sinh 0 - 8 tháng (4 - 8 kg): 1/2 muỗng cà phê (2,5ml) x 2 lần/ngày.
Cách dùng Thuốc Myburol 15
Myburol 15 được khuyến cáo uống trực tiếp, pha loãng với nhiều nước trước khi dùng để dễ hấp thu hơn. Thuốc dùng trong bữa ăn hoặc sau bữa ăn đều được, nhưng tốt nhất là dùng sau bữa để giảm tác dụng phụ tiêu hóa. Người dùng cần lắc đều chai thuốc trước khi sử dụng, đo chính xác liều theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc trên nhãn thuốc, sau đó uống ngay lập tức để đảm bảo hoạt chất không bị phân hủy.
Dược lý
Dược lực học
Myburol 15 phối hợp giữa thuốc cường giao cảm bêta₂ chọn lọc (clenbuterol hydroclorid) và thuốc tiêu chất nhầy (ambroxol hydroclorid).
Clenbuterol có tác dụng giãn phế quản nhờ kích thích chọn lọc các thụ thể bêta₂. Đây là chất chủ vận từng phần, giúp giảm tần suất tác dụng phụ đặc trưng của nhóm chủ vận bêta.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy ambroxol cải thiện sự tiết dịch đường hô hấp bằng cách tăng sản xuất chất hoạt động bề mặt phổi và kích thích hoạt động của mao mạch, từ đó cải thiện lưu lượng và vận chuyển chất nhầy. Tăng thanh thải chất nhầy cũng đã được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng.
Nhờ khả năng tăng tiết dịch và thanh thải chất nhầy, tạo điều kiện thuận lợi cho khạc đờm và ho.
Ambroxol hydroclorid có tác dụng gây tê tại chỗ do chẹn kênh natri ở màng tế bào, đồng thời có tác dụng chống viêm.
Sự kết hợp clenbuterol và ambroxol tạo tác dụng hiệp đồng, giúp cải thiện thanh thải chất nhầy và giảm co thắt phế quản.
Dược động học
Ambroxol hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chuyển hóa chủ yếu ở gan và thải trừ qua nước tiểu. Clenbuterol cũng có khả năng hấp thu tốt, có thể đi qua nhau thai và vào sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Thời gian bán thải của hai hoạt chất này khá ngắn, phù hợp với liều dùng hàng ngày để duy trì tác dụng ổn định.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Dạng bào chế: Siro
Quy cách: Hộp 1 chai 70ml
Làm gì khi uống sai liều dùng
Trong trường hợp quên uống một liều của Myburol 15, tốt nhất là uống bù liền khi nhớ ra, trừ khi đã gần đến thời điểm uống liều kế tiếp. Tuyệt đối không tăng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên nhằm tránh quá liều, gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như tim đập nhanh, run, hoặc các biểu hiện trên hệ tim mạch.
Trong tình huống quá liều, triệu chứng có thể bao gồm co giật, tim đập nhanh, run hoặc các vấn đề tim mạch khác. Khi gặp trường hợp này, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời, thực hiện rửa dạ dày hoặc điều trị triệu chứng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn để hạn chế tổn thương tối đa.
Tác dụng phụ
Thường gặp
Người dùng có thể gặp các tác dụng phụ như căng thẳng, run, đánh trống ngực hoặc tim đập nhanh. Những phản ứng này thường nhẹ, có thể chấm dứt khi ngưng thuốc hoặc giảm liều dùng.
Ít gặp
Các tác dụng phụ ít gặp hơn gồm nhức đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khô miệng, phát ban hoặc co thắt cơ, đau cơ. Nếu các biểu hiện này kéo dài hoặc nặng hơn, cần dừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Hiếm gặp
Các phản ứng đặc biệt hiếm gặp liên quan đến Ambroxol là phản vệ, sốc phản vệ, rối loạn da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc. Còn liên quan đến Clenbuterol có thể gây loạn nhịp tim, hạ kali máu hoặc kích động. Trong mọi trường hợp, cần theo dõi sát các biểu hiện bất thường và xử lý kịp thời.
Lưu ý
Chống chỉ định
Chống chỉ định của Myburol 15 bao gồm quá mẫn cảm với hoạt chất Ambroxol hoặc Clenbuterol, bệnh cường giáp nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc các bệnh tim mạch nặng khác. Đồng thời, thuốc không phù hợp với những bệnh nhân có nguy cơ bị tăng huyết áp hoặc các bệnh lý toàn thân khác mà đặc biệt chú ý khi dùng.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Trong thời kỳ mang thai, đặc biệt ba tháng cuối, việc sử dụng thuốc cần phải được xem xét cẩn thận, vì Clenbuterol có thể gây quái thai hoặc ảnh hưởng đến tử cung. Phụ nữ đang cho con bú cũng không nên dùng, vì hoạt chất có thể vào sữa mẹ, ảnh hưởng tới sức khỏe của bé.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc cần chú ý, đặc biệt khi dùng chung với thuốc chẹn beta, glycosid tim, thuốc chống trầm cảm hoặc các thuốc giãn phế quản khác. Trong trường hợp này, cần có sự giám sát của bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp, tránh các phản ứng bất lợi có thể xảy ra.
Nghiên cứu
Các thử nghiệm lâm sàng trên Myburol 15 đã chứng minh rõ ràng về hiệu quả trong giảm đờm đặc, giãn khí quản và làm thông thoáng đường thở. Các nghiên cứu cho thấy thuốc có tác dụng nhanh, kéo dài trong vòng 8-12 giờ, phù hợp với phác đồ điều trị hàng ngày và giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả.
Ngoài ra, các nghiên cứu còn xác nhận độ an toàn của thuốc khi sử dụng đúng liều lượng, không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng trong quá trình theo dõi lâm sàng. Điều này giúp các bác sĩ yên tâm hơn khi kê đơn, và bệnh nhân có thể yên tâm sử dụng thuốc trong thời gian dài mà không lo ngại về ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
Thuốc Myburol 15 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá của Myburol 15 dao động tùy thuộc vào từng nhà thuốc, nhà phân phối và quy cách đóng gói.
Bạn có thể tìm mua Myburol 15 tại các quầy thuốc trên toàn quốc, các trung tâm y tế, hoặc đặt qua các trang thương mại điện tử có uy tín.
Tổng kết
Thuốc Myburol 15 là một thuốc điều trị các bệnh về đường hô hấp rất hữu hiệu nhờ vào sự kết hợp hợp lý giữa Ambroxol và Clenbuterol.
Thuốc giúp giảm đờm đặc, làm giãn khí quản, mở rộng đường thở, phù hợp cho người lớn và trẻ nhỏ trong các tình huống cấp và mạn tính. Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, Lưu ý các chống chỉ định và phản ứng phụ để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Nắm rõ cách sử dụng và những lời khuyên của chuyên gia sẽ giúp bạn tận dụng tối đa hiệu quả của Myburol 15 trong quá trình điều trị, góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng sống.
Myburol 15 là giải pháp hiệu quả, an toàn nếu được sử dụng đúng cách, và luôn cần sự hướng dẫn của bác sĩ trong mỗi bước điều trị. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin giúp bạn có cái nhìn toàn diện về sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định phù hợp để chăm sóc sức khỏe đường hô hấp tốt nhất.