Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý do vi khuẩn gây ra.
Với thành phần chính là Cefdinir, thuốc không chỉ có tác dụng mạnh mà còn an toàn khi sử dụng cho nhiều đối tượng khác nhau.
Giới thiệu chung
Trong bối cảnh ngày càng gia tăng các bệnh nhiễm khuẩn, việc tìm kiếm một phương pháp điều trị hiệu quả trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Bravine Inmed xuất hiện như một giải pháp khả thi với khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ.
Thuốc này chủ yếu được chỉ định cho những trường hợp mắc phải viêm phổi, viêm xoang hay viêm họng.
Thuốc này là thuốc gì?
Bravine Inmed thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba với hoạt chất chính là Cefdinir.
Đây là một loại thuốc rất hiệu quả trong việc tiêu diệt vi khuẩn nhờ vào cơ chế ngăn chặn quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Bên cạnh việc hạn chế sự phát triển của vi khuẩn Gram dương, thuốc cũng tỏ ra hữu ích với vi khuẩn Gram âm.
Lưu ý trước khi sử dụng
Trước khi sử dụng Bravine Inmed, người dùng cần chú ý một số vấn đề:
- Không tự ý sử dụng thuốc mà không có sự chỉ định của bác sĩ.
- Kiểm tra tiền sử dị ứng với các thành phần của thuốc.
- Theo dõi các triệu chứng phản ứng phụ hoặc tình trạng sức khỏe trong quá trình điều trị.
Thành phần Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml
| Thành phần |
| Cefdinir |
125mg/5ml |
| Tá dược vừa đủ |
Chỉ Định Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml
Chỉ định của Bravine Inmed rất đa dạng, dành cho những bệnh lý do vi khuẩn gây ra. Một số chỉ định cụ thể bao gồm:
- Mắc viêm phổi cộng đồng.
- Viêm xoang hàm cấp.
- Viêm phế quản mạn.
- Nhiễm khuẩn ngoài da hoặc bên trong cấu trúc da.
- Viêm họng hoặc viêm Amidan.
- Điều trị chống co giật khi có chỉ định của bác sĩ.
- Sử dụng đối với trẻ em trong trường hợp:
- Mắc viêm xoang, viêm tai giữa nặng.
- Viêm họng hoặc viêm Amidan.
Sự linh hoạt và hiệu quả của thuốc góp phần làm giảm thời gian phục hồi cho bệnh nhân.
Đối tượng sử dụng Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml
Bravine Inmed có thể được sử dụng cho hầu hết các đối tượng, bao gồm cả trẻ em và người lớn:
- Trẻ em: Có thể sử dụng cho trẻ từ 6 tháng trở lên trong các trường hợp mắc viêm xoang hoặc viêm tai giữa nặng.
- Người lớn: Phù hợp với những người trưởng thành bị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefdinir.
Cách dùng & Liều dùng Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml
Liều dùng
Liều dùng của Bravine Inmed thay đổi tùy theo độ tuổi và cân nặng của bệnh nhân. Các hướng dẫn cụ thể như sau:
- Bệnh nhân nặng 9kg: Sử dụng 5ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân nặng 18kg: Sử dụng 10ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân nặng 27kg: Sử dụng 15ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân nặng 36kg: Sử dụng 20ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
- Bệnh nhân nặng trên 43kg: Sử dụng 24ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
Cách dùng Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml
Khi sử dụng Bravine Inmed, cần thực hiện theo những bước sau:
- Lắc đều lọ thuốc bột để hòa tan hoàn toàn.
- Thêm nước vào lọ, lắc kỹ để phân tán đều.
- Sử dụng đúng liều lượng đã chỉ định.
- Sau khi uống, đóng nắp kín để tránh lãng phí.
Việc bảo quản thuốc cũng rất quan trọng. Nên để thuốc ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ trên 30 độ C.
Dược Lý Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml
Dược động học
Hấp thu: Nồng độ cefdinir trong huyết tương tối đa có thể đạt được từ 2-4 giờ sau khi uống liều đơn. Sinh khả dụng tuyệt đối sau khi dùng hỗn dịch cefdinir là 25%. Bữa ăn nhiều chất béo có thể làm giảm sự hấp thu cefdinir. Tuy nhiên cefdinir có thể dùng cùng hoặc không với thức ăn. Khi dùng chung với thuốc kháng axit hoặc sắt có chứa nhôm hoặc magiê, sự hấp thu cefdinir có thể giảm.
Phân bố và chuyển hóa: Thể tích phân phối trung bình của cefdinir ở người lớn là khoảng 0,35 L / kg và 0.67 L / kg ở trẻ em. Cefdinir được phát hiện phân bố trong các mô khác nhau, được tìm thấy trong dịch biểu mô, niêm mạc phế quản, amidan, dịch da phồng rộp, dịch tai giữa. Cephalosporin thế hệ ba qua hàng rào máu não và đạt nồng độ cao trong dịch não tủy.
Thải trừ: Thuốc cefdinir thải trừ chủ yếu qua thận. Cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc đang lọc máu. Một phần lớn thải trừ qua phân, dù phần lớn tìm thấy trong nước tiểu.
Dược lực học
Cefdinir là một kháng sinh dùng trong điều trị các bệnh lý do nhiễm trùng từ nhẹ đến trung bình, có nguồn gốc từ các vi khuẩn bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp thành tế bào của các vi khuẩn gây bệnh.
Cefdinir có hoạt phổ rộng, do đó mà thuốc có hiệu lực trên đa số các loại vi khuẩn điển hình gây nên sự nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn gram (+) và gram (-).
Cefdinir có hiệu quả chống lại một số chủng vi khuẩn có khả năng tiết ra enzyme beta-lactamase. Do đó, nhiều người bệnh có đề kháng với các cephalosporin khác có thể nhạy cảm với cefdinir.
Cấu tạo vòng thiazolidine với 5 cạnh tạo nên nên penicillin được thay thế trong cephalosporin bằng vòng dihydrothiazine 6 cạnh, tạo ra hoạt tính diệt khuẩn lớn hơn.
Vòng 6 cạnh này cho phép cefdinir và các cephalosporin khác chống lại sự bất hoạt bởi một số enzym của vi khuẩn.
Tương tự như các kháng sinh nhóm beta-lactam, cơ chế hoạt động của Cefdinir là do ức chế sự tổng hợp nên thành tế bào thông qua việc gắn kết với các protein gắn penicillin (PBPs).
Cefdinir, giống như các cephalosporin khamase và làm bất hoạt các protein gắn penicillin. Điều này làm cản trở sự xuyên qua thành tế bào vi khuẩn, chống lại sự bất hoạt của các enzym beta-lactamase, quá trình chuyển hóa peptid trong thành tế bào. Cuối cùng, dẫn đến tế bào bị ly giải và các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Cefdinir sẽ bị tiêu diệt.
Trong các nghiên cứu gần đây, Cefdinir có tạo ra các ái lực cần thiết với các protein có khả năng liên kết với protein penicillin 2 ; 3.
Cefdinir cũng cho thấy tác dụng ức chế men transpeptidase của nhiều chủng vi khuẩn khác nhau.
Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy rằng cefdinir ức chế giải phóng myeloperoxidase ra bên ngoài tế bào. Tác động tiềm năng này của Cefdinir vẫn chưa được nghiên cứu cụ thể.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Dạng bào chế: Thuốc bột uống
Quy cách: Lọ 50ml
Làm gì khi uống sai liều dùng
Khi gặp phải tình trạng uống sai liều, bạn cần xử trí như sau:
- Quá liều: Nếu nghi ngờ uống quá liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để nhận được hướng dẫn cụ thể. Triệu chứng quá liều có thể bao gồm đau bụng, buồn nôn và co giật trong trường hợp nặng.
- Quên 1 liều: Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu sắp đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và không uống gấp đôi để bù.
Việc tuân thủ đúng liều dùng sẽ giúp thuốc phát huy tối đa hiệu quả điều trị.
Tác dụng phụ
Thường gặp
Như bất kỳ loại thuốc nào, Bravine Inmed cũng có thể gây ra một số Tác dụng phụ. Một số Tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
- Rối loạn tiêu hóa
- Đau bụng
- Mày đay, ngứa
Ít gặp
Một số tác dụng ít gặp nhưng cũng cần chú ý như:
- Đau khớp
- Vàng da ứ mật
- Phản ứng phản vệ ở những người nhạy cảm
Hiếm gặp
Ngoài ra, một số tác dụng hiếm gặp như:
- Viêm thận
- Tăng bạch cầu ưa Eosin
Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Lưu ý
Chống chỉ định
Bravine Inmed không được khuyến khích sử dụng cho những đối tượng mẫn cảm với kháng sinh Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức.
Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hay lái xe, tuy nhiên, nếu xảy ra Tác dụng phụ như chóng mặt hay buồn ngủ, người dùng nên tránh thực hiện các hoạt động này.
Thời kỳ mang thai
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Bravine Inmed khi thật sự cần thiết và dưới sự chỉ định của bác sĩ. Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn của thuốc trong thời kỳ này.
Thời kỳ cho con bú
Tương tự, chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn khi sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Do đó, cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định sử dụng.
Tương tác thuốc
Khi sử dụng thuốc cùng với các loại thuốc khác như Probenecid hay thuốc lợi tiểu, có khả năng tăng độc tính với thận. Do đó, người dùng cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để có phương án điều trị an toàn nhất.
Nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng
Cefdinir đã trải qua nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy hiệu quả cao trong việc điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Nhiều thử nghiệm đã chỉ ra rằng thuốc có thể cải thiện nhanh chóng các triệu chứng lâm sàng và rút ngắn thời gian điều trị.
Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá của Bravine Inmed dao động tùy theo từng nhà thuốc, nhưng nhìn chung nằm trong mức giá hợp lý cho một sản phẩm chất lượng cao.
Bạn có thể mua thuốc tại các hiệu thuốc lớn hoặc đặt hàng qua mạng.
Kết luận
Thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml đứng vững trong thị trường thuốc kháng sinh nhờ vào hiệu quả điều trị rõ rệt và độ an toàn tương đối cho nhiều đối tượng.
Việc sử dụng thuốc đúng cách sẽ giúp bạn nhanh chóng phục hồi sức khỏe và chống lại các bệnh nhiễm khuẩn hiệu quả.
Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bản thân.