1. /

Dung dịch Atiferole 800mg/15ml bổ sung sắt cho người thiếu sắt

SP008209
Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Quy cách

Chai x 15ml

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN - VIỆT NAM

Số Đăng Ký

VD-34133-20

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Dung dịch Atiferole 800mg/15ml bổ sung sắt cho người thiếu sắt

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thiếu máu do thiếu sắt là một vấn đề sức khỏe phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, trẻ em đang phát triển và những người bị mất máu mãn tính. Việc bổ sung sắt kịp thời và hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Atiferole 800mg/15ml là một lựa chọn điều trị phổ biến được sử dụng trong việc bổ sung sắt và điều trị thiếu máu do thiếu sắt.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về thuốc Atiferole 800mg/15ml, bao gồm thành phần, công dụng, cách dùng, Tác dụng phụ và những Lưu ý quan trọng khi sử dụng, giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc và sử dụng nó một cách an toàn và hiệu quả.

Giới thiệu chung Atiferole 800mg/15ml

Thuốc Atiferole 800mg/15ml là một sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong việc điều trị thiếu máu do thiếu sắt, góp phần cải thiện sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Việc bổ sung sắt đầy đủ là điều cần thiết cho sự phát triển và duy trì các chức năng cơ thể, đặc biệt là trong quá trình tạo hồng cầu và vận chuyển oxy.

Lưu ý trước khi sử dụng Atiferole 800mg/15ml

Trước khi sử dụng Atiferole 800mg/15ml, bạn nên Lưu ý một số vấn đề sau:

  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Bạn nên trao đổi với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của mình, các loại thuốc đang sử dụng và bất kỳ bệnh lý nền nào trước khi sử dụng Atiferole 800mg/15ml.
  • Chống chỉ định: Atiferole 800mg/15ml không được sử dụng cho những người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc, người bị bệnh gan, bệnh thận, viêm tụy, xơ gan thứ phát do nhiễm sắc tố sắt, hội chứng tế bào nhiễm sắt, chứng nhiễm sắc tố sắt, thiếu máu tán huyết hay thiếu máu bất sản, thiếu máu do rối loạn hấp thu sắt.
  • Tác dụng phụ: Bạn cần Lưu ý một số Tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Atiferole 800mg/15ml, chẳng hạn như rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, táo bón, buồn nôn), đau thượng vị, phân đen hoặc xám đậm.
  • Tương tác thuốc: Atiferole 800mg/15ml có thể tương tác với một số loại thuốc khác, do đó, bạn cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng.

Việc hiểu rõ các Lưu ý trước khi sử dụng Atiferole 800mg/15ml sẽ giúp bạn sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Thành phần Atiferole 800mg/15ml

Thành phần
Sắt protein Succinnylate 800mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Atiferole 800mg/15ml

Thuốc Atiferole 800 mg/15ml được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Thiếu hụt sắt và thiếu máu do thiếu sắt.
  • Thiếu sắt thứ phát ở người trưởng thành trong các trường hợp mất máu mạn tính, phụ nữ có thai và cho con bú.

Đối tượng sử dụng Atiferole 800mg/15ml

Atiferole 800mg/15ml được chỉ định cho các đối tượng sau:

  • Người bị thiếu máu do thiếu sắt
  • Người trưởng thành bị mất máu mạn tính
  • Phụ nữ đang mang thai & Cho con bú
  • Trẻ em bị thiếu sắt

Cách dùng & Liều dùng Atiferole 800mg/15ml

Liều dùng Atiferole 800mg/15ml

  • Người lớn: 15 - 30 ml/ngày (tương đương với 40 - 80 mg sắt (Fe3+)/ngày, hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
  • Trẻ em: 1,5 ml/kg/ngày (tương đương với 4 mg sắt/kg/ngày), hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Cách dùng Atiferole 800mg/15ml

Atiferole 800mg/15ml nên được uống trước bữa ăn. Việc uống thuốc trước bữa ăn giúp tăng cường sự hấp thu sắt vào cơ thể.

Dược Lý

Thuốc Atiferole 800mg/15ml hoạt động dựa trên cơ chế bổ sung sắt cho cơ thể.

Dược động học

Do đặc tính của phức hợp sắt protein succinylate, việc nghiên cứu dược động học theo cách thông thường là rất khó thực hiện.

Tuy nhiên, cơ chế hấp thu của sắt trong Atiferole 800mg/15ml được cho là như sau:

  • Trong môi trường acid của dạ dày, sắt protein succinylate bị kết tủa, điều này bảo vệ nguyên tử sắt khỏi bị oxy hóa.
  • Sau đó, khi qua môi trường pH kiềm ở tá tràng, kết tủa sắt protein succinylate tan ra và sắt được hấp thu vào niêm mạc ruột.
  • Phần protein của phức hợp sẽ được phân giải bởi enzyme protease trong dịch tụy.

Phần lớn sắt được dự trữ trong cơ thể ở gan, tủy xương và lách. Trong điều kiện bình thường, việc mất sắt rất ít khi xảy ra, chủ yếu qua kinh nguyệt, một lượng nhỏ được đào thải qua mật, mồ hôi và da chết.

Dược lực học

Atiferole 800mg/15ml thuộc nhóm thuốc điều trị thiếu máu với mã ATC: B03AB09.

Sắt là một thành phần cấu tạo nên hemoglobin – một protein quan trọng trong hồng cầu, có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô và tế bào. Việc bổ sung sắt bằng Atiferole 800mg/15ml giúp tăng cường sản xuất hemoglobin, tăng số lượng hồng cầu và cải thiện khả năng vận chuyển oxy đến các tế bào trong cơ thể.

Nhờ khả năng hấp thu tốt của sắt protein succinylate, Atiferole 800mg/15ml giúp bổ sung sắt cho cơ thể một cách hiệu quả, hỗ trợ điều trị thiếu máu do thiếu sắt và các bệnh lý liên quan.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế: Dung dịch uống
  • Quy cách: Chai x 15ml

Làm gì khi uống sai liều dùng

Việc uống sai liều dùng Atiferole 800mg/15ml có thể gây ra một số Tác dụng phụ không mong muốn.

Quá liều

Uống quá liều Atiferole 800mg/15ml có thể gây ra các triệu chứng như: đau thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, thổ huyết, buồn ngủ, xanh xao, xanh tím, sốc, thậm chí có thể hôn mê.

Trong trường hợp uống quá liều, cần tiến hành các biện pháp xử trí sau:

  • Gây nôn ngay lập tức để loại bỏ thuốc ra khỏi dạ dày.
  • Rửa dạ dày nếu cần thiết.
  • Sử dụng các tác nhân tạo phức chelate với sắt như desferrioxamine nếu cần.

Quên 1 liều

Nếu quên một liều Atiferole 800mg/15ml, bạn nên uống ngay khi nhớ ra.

Tuy nhiên, nếu thời gian đến liều tiếp theo quá ngắn, bạn có thể bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo lịch trình.

Không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên, vì điều này có thể gây ra các Tác dụng phụ không mong muốn.

Tác dụng phụ

Atiferole 800mg/15ml, giống như các loại thuốc khác, có thể gây ra một số Tác dụng phụ không mong muốn.

Rối loạn tiêu hóa

Một số Tác dụng phụ thường gặp liên quan đến hệ tiêu hóa bao gồm:

  • Tiêu chảy
  • Táo bón
  • Buồn nôn
  • Đau thượng vị

Những Tác dụng phụ này thường xảy ra ở liều cao và thường giảm dần khi giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc. Nếu gặp phải các triệu chứng này, bạn nên thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh liều dùng phù hợp.

Thay đổi màu phân

Chế phẩm sắt có thể gây đổi màu phân thành đen hoặc xám đậm.

Đây là một Tác dụng phụ thường gặp và không gây hại cho sức khỏe.

Tuy nhiên, nếu bạn lo lắng về sự thay đổi màu sắc của phân, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tác dụng phụ khác

Một số Tác dụng phụ khác có thể xảy ra nhưng ít gặp hơn bao gồm: dị ứng da, phản ứng quá mẫn.

Nếu gặp phải bất kỳ Tác dụng phụ nào khác, hãy thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Lưu ý

Atiferole 800mg/15ml, mặc dù là thuốc bổ sung sắt được sử dụng rộng rãi, nhưng vẫn cần tuân thủ các Lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chống chỉ định

Atiferole 800mg/15ml không nên được sử dụng cho những người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Ngoài ra, thuốc cũng chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân bị viêm tụy và xơ gan thứ phát do nhiễm sắc tố sắt.
  • Bệnh nhân bị hội chứng tế bào nhiễm sắt.
  • Bệnh nhân bị chứng nhiễm sắc tố sắt.
  • Bệnh nhân thiếu máu tán huyết hay thiếu máu bất sản, thiếu máu do rối loạn hấp thu sắt (thiếu máu do mất chức năng sử dụng sắt).

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Atiferole 800mg/15ml không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tuy nhiên, nếu bạn gặp phải các Tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn, bạn nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai

Thuốc Atiferole 800mg/15ml được chỉ định dùng cho phụ nữ mang thai để bổ sung sắt và ngăn ngừa thiếu máu.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai cần được thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.

Thời kỳ cho con bú

Atiferole 800mg/15ml có thể được sử dụng trong thời kỳ cho con bú để bổ sung sắt cho mẹ.

Sắt được bài tiết qua sữa mẹ với một lượng rất nhỏ, không gây hại cho trẻ.

Tương tác thuốc

Atiferole 800mg/15ml có thể tương tác với một số loại thuốc khác.

Do đó, bạn cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

Một số loại thuốc có thể tương tác với Atiferole 800mg/15ml bao gồm: tetracycline, biphosphonate, kháng sinh quinolon, penicillamine, thyroxine, levodopa, carbidopa, alpha-methyldopa, acid ascorbic, thuốc kháng acid, chlorpheniramine, histamine H2.

Trong trường hợp đang sử dụng các loại thuốc trên, bạn cần sử dụng Atiferole 800mg/15ml cách 2 giờ trước hoặc sau khi dùng các thuốc này để hạn chế tương tác thuốc.

Nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng (Clinical Studies)

Các nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Atiferole 800mg/15ml trong việc điều trị thiếu máu do thiếu sắt.

Các nghiên cứu này cho thấy rằng Atiferole 800mg/15ml có hiệu quả trong việc tăng cường sản xuất hồng cầu, cải thiện các triệu chứng của thiếu máu và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Ngoài ra, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng Atiferole 800mg/15ml có độ an toàn cao và ít gây ra các Tác dụng phụ nghiêm trọng.

Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu để đánh giá thêm hiệu quả và độ an toàn của thuốc trong những đối tượng bệnh nhân cụ thể.

Dung dịnh uống Atiferole 800mg/15ml giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Atiferole 800mg/15ml có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực phân phối.

Thuốc Atiferole 800mg/15ml thường được bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc.

Kết luận

Atiferole 800mg/15ml là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho tình trạng thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt.

Thuốc có khả năng hấp thu tốt, giúp bổ sung sắt cho cơ thể, hỗ trợ sản xuất hồng cầu và cải thiện các triệu chứng của thiếu máu. Tuy nhiên, việc sử dụng Atiferole 800mg/15ml cần được thực hiện dưới sự chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.

Hãy tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của bác sĩ và Lưu ý các Tác dụng phụ có thể xảy ra để đảm bảo sức khỏe của bạn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc, bạn nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm